bạch cầu

Học thuật
Thân thiện
bạch cầu

Bạch cầu bảo vệ cơ thể bằng cách tấn công vi khuẩn xâm nhập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào máu nhân, màu trắng nhạt: một trong ba loại tế bào máu chính, cùng với hồng cầu tiểu cầu, tạo nên các thành phần hữu hình của máu. Bạch cầu vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng tham gia vào các quá trình miễn dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Số lượng bạch cầu tăng cao thường dấu hiệu của nhiễm trùng trong cơ thể.
    • Các bạch cầu di chuyển đến vết thương để tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập.
    • Xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu của bệnh nhân nằm trong giới hạn bình thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự tăng bạch cầu": chỉ hiện tượng số lượng bạch cầu trong máu tăng lên, thường để phản ứng với tình trạng viêm nhiễm hoặc bệnh .
    • Sự tăng bạch cầu một phản ứng bình thường của cơ thể khi bị cảm cúm.
  • "Sự giảm bạch cầu": chỉ hiện tượng số lượng bạch cầu trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.
    • Bệnh nhân sau hóa trị thường bị sự giảm bạch cầu, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng.
Biến thể từ liên quan
  • Bạch huyết cầu: Tên gọi khác của bạch cầu.
  • Huyết cầu trắng: Tên gọi khác của bạch cầu.
  • Bệnh bạch cầu (danh từ): Một loại bệnh ung thư ảnh hưởng đến các tế bào máu, đặc trưng bởi sự sản xuất bất thường quá mức của các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành.
    • Bệnh bạch cầu cần được điều trị bằng các phương pháp chuyên khoa như hóa trị.
  • Bạch cầu hạt (danh từ): Một loại bạch cầu chứa các hạt trong tế bào chất, bao gồm bạch cầu trung tính, bạch cầu ưa acid bạch cầu ưa kiềm.
Từ đồng nghĩa
  • Leucocyte: Tên gọi khoa học quốc tế của bạch cầu.
  • Tế bào bạch cầu: Cách gọi nhấn mạnh đặc tính tế bào.
Các cụm từ liên quan
  • Công thức bạch cầu: Xét nghiệm máu đo lường tỷ lệ phần trăm của các loại bạch cầu khác nhau.
    • Bác sĩ chỉ định làm công thức bạch cầu để chẩn đoán chính xác hơn.
  • Tủy xương tạo bạch cầu: Quá trình sản xuất bạch cầu diễn ra chủ yếu trong tủy xương.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bạch cầu" trong tiếng Việt)

bạch cầu

Bạch cầu bảo vệ cơ thể bằng cách tấn công vi khuẩn xâm nhập.

  1. dt. Tế bào máu nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng.